Giải Pháp Thông Gió & Cấp Khí Tươi Văn Phòng: Tiêu Chuẩn Thiết Kế Và Ứng Dụng Thực Tiễn 2026
Hiện tượng nhân sự mệt mỏi, giảm khả năng tập trung vào buổi chiều thường bắt nguồn từ việc nồng độ CO2 trong văn phòng vượt ngưỡng 1.000 ppm (Hội chứng nhà kín). Và trong thiết kế văn phòng hiện đại 2026, hệ thống HVAC không chỉ đảm bảo nhiệt độ mà phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về thông gió và cấp khí tươi. Tại bài viết này, đội ngũ kỹ sư Inter Office sẽ phân tích phương pháp tính toán lưu lượng gió, tiêu chuẩn hệ thống thông gió & cấp khí tươi cho văn phòng.
Hệ Thống Thông Gió Và Cấp Khí Tươi Là Gì?
Cần phân biệt rõ hai khái niệm trong hệ thống cơ điện:
- Điều hòa không khí (AC): Chịu trách nhiệm xử lý tải nhiệt và độ ẩm để làm mát không gian.
- Hệ thống thông gió (Ventilation): Chịu trách nhiệm kiểm soát chất lượng không khí (IAQ).
Hệ thống thông gió hoạt động dựa trên nguyên lý thay thế không khí ô nhiễm trong phòng (chứa CO2, bụi, VOCs) bằng nguồn khí tươi sạch từ bên ngoài đã qua xử lý lọc và kiểm soát áp suất.

Tầm Quan Trọng Của Hệ Thống Thông Gió Trong Văn Phòng
Theo báo cáo từ Trường Y tế Công cộng Harvard T.H. Chan trong nghiên cứu COGfx: Khi nồng độ CO2 trong môi trường làm việc giảm từ mức 1.400 ppm (mức trung bình của văn phòng kín) xuống mức 600 ppm (mức tối ưu hóa thông gió), khả năng nhận thức chiến lược của nhân sự và khả năng xử lý thông tin tăng.

Hệ thống thông gió đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm qua đường không khí. Việc luân chuyển không khí liên tục giúp pha loãng nồng độ virus, vi khuẩn và nấm mốc, từ đó giảm thiểu tỷ lệ nghỉ ốm của nhân viên.
Tiêu Chuẩn Thiết Kế Hệ Thống Thông Gió Văn Phòng Cập Nhật 2026
Để đảm bảo hiệu quả vận hành, quá trình thiết kế phải tuân thủ nghiêm ngặt các bộ tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Năm 2026, các tiêu chuẩn này càng chú trọng hơn vào yếu tố tiết kiệm năng lượng và kiểm soát tiếng ồn.
Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN)
Theo TCVN 5687:2010 về Thông gió – Điều hòa không khí – Tiêu chuẩn thiết kế, lưu lượng khí tươi cần cấp vào không gian điều hòa được quy định cụ thể:
- Đối với không gian văn phòng làm việc chung: Tối thiểu 20 m³/h/người.
- Đối với phòng họp hoặc khu vực có mật độ nhân sự cao: Tối thiểu 30 m³/h/người.
Tiêu chuẩn quốc tế
Đối với các công trình văn phòng hạng A hoặc công trình xanh (LEED, LOTUS), các kỹ sư thường áp dụng tiêu chuẩn ASHRAE Standard 62.1 của Hiệp hội Kỹ sư Nhiệt, Lạnh và Điều hòa không khí Hoa Kỳ.
Tiêu chuẩn này khuyến nghị phương pháp tính toán kết hợp, với mức cấp khí tươi trung bình khoảng 8.5 – 10 lít/giây/người (tương đương 30 – 36 m³/h/người), cao hơn so với TCVN để đảm bảo mức tiện nghi tối ưu.

Yêu cầu về độ ồn và vận tốc gió trong môi trường văn phòng
Kiểm soát âm học là yếu tố kỹ thuật bắt buộc để đảm bảo sự tập trung.
- Độ ồn: Thiết kế phải đảm bảo mức ồn nền tại khu vực làm việc không vượt quá NC 35 – 40 (tương đương áp suất âm thanh < 45 dBA).
- Vận tốc gió: Tại các cửa miệng gió cấp, vận tốc luồng khí nên duy trì ở mức 2.0 – 2.5 m/s. Vận tốc quá cao sẽ gây ra tiếng ồn khí động học (tiếng rít gió) và hiện tượng gió lùa cục bộ gây khó chịu cho người ngồi dưới.
Các Giải Pháp & Nguyên Lý Cấp Khí Tươi Phổ Biến Nhất
Việc lựa chọn nguyên lý thông gió phụ thuộc vào đặc thù kiến trúc và yêu cầu về độ sạch của từng khu vực chức năng.
Cấp gió tươi 1 chiều (Áp suất dương) – Ưu tiên sạch sẽ
Phương pháp này sử dụng quạt cấp để đưa không khí sạch đã qua lọc vào phòng, tạo ra áp suất dương (Positive Pressure) bên trong so với hành lang hoặc môi trường ngoài. Sự chênh lệch áp suất này ngăn chặn bụi bẩn và không khí chưa qua xử lý xâm nhập vào phòng qua các khe cửa. Đây là giải pháp tiêu chuẩn cho các khu vực yêu cầu độ sạch cao như phòng làm việc chung, phòng họp, phòng Server.
Hút gió thải 1 chiều (Áp suất âm) – Dùng cho khu vực WC, Pantry, phòng in
Ngược lại với áp suất dương, giải pháp này sử dụng quạt hút để tạo ra áp suất âm. Không khí từ các khu vực lân cận sẽ tràn vào để bù đắp sự thiếu hụt áp suất, đảm bảo mùi hôi, hơi ẩm và bụi giấy từ phòng in không phát tán ngược trở lại khu vực làm việc.

Thông gió 2 chiều kết hợp (Cân bằng khí) – Hiệu quả cao
Hệ thống này kết hợp đồng thời quạt cấp và quạt hút để tạo ra sự cân bằng áp suất hoặc duy trì áp suất dương nhẹ. Ưu điểm lớn nhất là khả năng kiểm soát hoàn toàn luồng không khí vào và ra (Airflow Control), tạo nên dòng luân chuyển cưỡng bức giúp không khí trong phòng luôn được làm mới đồng đều tại mọi vị trí.
Hệ thống thu hồi nhiệt HRV/ERV – Giải pháp cao cấp tiết kiệm điện điều hòa
Trong bối cảnh chi phí năng lượng tăng cao, thiết bị thu hồi nhiệt (Heat Recovery Ventilator – HRV) hoặc thu hồi năng lượng (Energy Recovery Ventilator – ERV) là xu hướng tất yếu. Các thiết bị này sở hữu lõi trao đổi nhiệt, cho phép tận dụng nhiệt độ của luồng khí thải mát (từ phòng điều hòa) để làm mát sơ bộ luồng khí tươi nóng nực từ bên ngoài trước khi cấp vào phòng. Công nghệ này có thể thu hồi tới 60-80% năng lượng nhiệt, giảm tải đáng kể cho hệ thống điều hòa không khí.
Phân loại hệ thống dựa trên vật liệu và cấu tạo đường ống
Việc lựa chọn vật liệu đường ống dẫn gió không chỉ ảnh hưởng đến chi phí đầu tư ban đầu mà còn quyết định hiệu suất năng lượng và độ ồn của toàn hệ thống trong suốt vòng đời vận hành. Cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố về tổn thất áp suất , không gian trần và tiêu chuẩn âm học để đưa ra phương án phối hợp vật liệu tối ưu nhất.
Hệ thống sử dụng kênh dẫn gió (Ống tôn mạ kẽm/Ống vuông)
Đây là giải pháp chuyên nghiệp nhất cho các tòa nhà văn phòng. Ống tôn mạ kẽm có hệ số ma sát thấp, độ bền kết cấu cao và khả năng chịu áp lực gió lớn. Hệ thống này cho phép vận chuyển lưu lượng gió lớn đi xa, phân phối chính xác đến từng cửa gió thông qua hệ thống van điều chỉnh (VCD).
Hệ thống sử dụng ống gió mềm
Ống gió mềm thường được sử dụng cho các nhánh rẽ cuối cùng nối vào hộp miệng gió hoặc cho các dự án cải tạo có không gian trần hẹp. Tuy nhiên, loại ống này có trở lực dòng chảy lớn và độ bền kém hơn ống cứng, do đó không nên lạm dụng cho các tuyến ống chính dài quá 3 mét.

Lưu ý kỹ thuật: Ống gió mềm có trở lực ma sát cao và dễ bị võng gây đọng sương/tụ nước nếu thi công không chuẩn.
Quy chuẩn thi công giới hạn chiều dài ống mềm không quá 3m và chỉ dùng cho nhánh rẽ cuối cùng nối vào hộp miệng gió. Các tuyến ống chính bắt buộc sử dụng ống tôn mạ kẽm để đảm bảo cột áp.
Hệ thống gắn tường/trần trực tiếp – Không kênh dẫn gió
Sử dụng các loại quạt gắn tường hoặc gắn kính hút trực tiếp. Giải pháp này đơn giản, chi phí thấp nhưng hiệu quả thông gió hạn chế, độ ồn cao và khó kiểm soát được hướng di chuyển của dòng khí, thường chỉ áp dụng cho văn phòng quy mô rất nhỏ hoặc nhà phố cải tạo.
Mặc dù có ưu điểm về chi phí thấp và thi công nhanh, giải pháp này tồn tại nhược điểm lớn về mặt kỹ thuật xử lý không khí. Do cột áp của quạt thấp, hệ thống này không thể lắp đặt các bộ lọc bụi mịn HEPA dày (vốn có trở lực lớn).
Các thành phần chính của hệ thống thông gió văn phòng
Để lựa chọn thiết bị chính xác, tránh tình trạng thiếu khí hoặc lãng phí năng lượng, cần áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế quốc gia (như TCVN 5687:2010) hoặc quốc tế. Cụ thể, việc tính toán phải dựa trên hai thông số cốt lõi: lưu lượng khí tươi theo mật độ người sử dụng/diện tích sàn và cột áp tĩnh để thắng được trở lực của đường ống và các tầng lọc khí.
Thiết bị động lực (Quạt cấp, Quạt hút, Máy HRV)
Đóng vai trò là “trái tim” của hệ thống. Các dòng quạt ly tâm (Centrifugal fan) thường được ưu tiên cho hệ thống nối ống gió nhờ cột áp tĩnh cao. Xu hướng hiện nay là sử dụng động cơ EC (Electronically Commutated) hoặc DC Inverter để vận hành êm ái và tiết kiệm điện năng tiêu thụ.
Hệ thống đường ống và phụ kiện (Cửa gió, Van gió, Ống tiêu âm)
Hệ thống phân phối khí bao gồm cửa gió khuếch tán (Diffuser) giúp tản đều luồng khí, van điều chỉnh lưu lượng (Volume Control Damper) để cân bằng gió tại các nhánh. Đặc biệt, ống tiêu âm (Silencer) là thành phần không thể thiếu để triệt tiêu tiếng ồn phát ra từ động cơ quạt truyền trong đường ống.

Bộ lọc bụi (Filter thô, Hepa) – Yếu tố quan trọng 2026
Chất lượng không khí đô thị ngày càng suy giảm đòi hỏi hệ thống cấp khí tươi phải tích hợp các cấp độ lọc khắt khe. Bên cạnh lưới lọc thô ngăn côn trùng và bụi lớn, các hệ thống chuẩn mực cần trang bị thêm phin lọc trung gian hoặc lọc tinh HEPA để loại bỏ bụi mịn PM2.5, bảo vệ sức khỏe nhân viên.
Phương Pháp Tính Toán Và Lựa Chọn Thiết Bị
Để lựa chọn thiết bị chính xác, tránh tình trạng thiếu khí hoặc lãng phí năng lượng, cần áp dụng công thức tính toán kỹ thuật dựa trên tổng lưu lượng gió yêu cầu .
Tính lưu lượng gió theo số người: Phương pháp phổ biến là nhân số người sử dụng với lưu lượng gió tiêu chuẩn:
Công thức tham chiếu: Q = N \V
(Trong đó: N là số người, V là định mức 30 m³/h/người).
- Lưu lượng gió tươi = Số người × m³/h/người
- Với không gian làm việc, mức tham chiếu thường dao động 20-30 m³/h/người, tùy tiêu chuẩn áp dụng và mật độ sử dụng.
Ví dụ: Văn phòng 50 người → nhu cầu gió tươi khoảng 1.000-1.500 m³/h.
Cảnh báo kỹ thuật: Chỉ số lưu lượng chỉ là điều kiện cần. Để gió đi được qua hệ thống ống dẫn dài và màng lọc HEPA dày, quạt cần có cột áp tĩnh đủ lớn (thường từ 150-250 Pa). Nếu chọn quạt cột áp thấp, lưu lượng thực tế tại miệng gió sẽ không đạt yêu cầu thiết kế.
Nguyên tắc lựa chọn thiết bị:
Sau khi đã định lượng được nhu cầu khí sạch, việc lựa chọn thiết bị phần cứng không chỉ dừng lại ở thông số lưu lượng mà cần đảm bảo sự tương thích hoàn toàn với bốn yếu tố kỹ thuật then chốt sau:
- Sự đồng bộ về công nghệ: Thiết bị được chọn phải phù hợp với giải pháp thông gió tổng thể đã thiết kế (cấp gió tươi 1 chiều, thông gió 2 chiều hay sử dụng công nghệ thu hồi nhiệt HRV/ERV).
- Đáp ứng công suất thực tế: Thiết bị phải đảm bảo cung cấp đủ tổng lưu lượng gió yêu cầu tại điểm làm việc, đồng thời cần tính toán hệ số dự phòng công suất để bù đắp cho tổn thất áp suất qua đường ống và phin lọc.
- Sự phù hợp với hiện trạng kiến trúc: Kích thước và quy cách lắp đặt của máy phải tương thích với chiều cao trần giả và đảm bảo có đủ không gian kỹ thuật cho việc bảo trì, thay thế sau này.
- Cấp độ xử lý không khí: Tùy thuộc vào vị trí tòa nhà (khu vực nhiều khói bụi hay không khí trong lành), thiết bị cần được tích hợp các cấp độ lọc phù hợp (lọc thô hoặc lọc tinh HEPA) để đảm bảo không khí cấp vào luôn sạch khuẩn và bụi mịn.
Việc tuân thủ chặt chẽ quy trình lựa chọn này sẽ giúp chủ đầu tư tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu đồng thời kiểm soát tốt chi phí vận hành nhờ hệ thống hoạt động ổn định và tiết kiệm năng lượng.
Lưu Ý Vàng Khi Thiết Kế & Thi Công Để Tránh Rủi Ro
Những sai sót kỹ thuật trong giai đoạn này thường không lộ diện ngay lập tức mà sẽ phát sinh sau một thời gian vận hành, gây tốn kém chi phí sửa chữa và gián đoạn hoạt động kinh doanh. Dưới đây là các chi tiết trọng yếu cần kiểm soát chặt chẽ:
Vị trí lắp đặt cửa gió -Tránh thổi trực tiếp vào đầu nhân viên
Hiện tượng gió lùa (Draft) thổi trực tiếp vào cơ thể người gây ra cảm giác lạnh cục bộ và khó chịu. Cửa gió cấp cần được bố trí khoa học, sử dụng loại cửa gió khuếch tán 4 hướng hoặc bố trí tại các vị trí hành lang, lối đi lại để luồng khí hòa trộn đều trước khi tiếp xúc với người sử dụng.
Xử lý cách âm và chống rung cho hệ thống – Vấn đề thường gặp nhất
Rung động từ quạt truyền qua kết cấu trần hoặc đường ống là nguyên nhân gây ồn phổ biến. Giải pháp kỹ thuật bắt buộc là sử dụng lò xo giảm chấn khi treo quạt và sử dụng khớp nối mềm tại điểm kết nối giữa quạt và ống cứng để ngắt truyền rung động.

Bố trí cửa thăm trần để bảo trì, thay lọc dễ dàng
Hệ thống cần được bảo trì định kỳ để duy trì hiệu suất. Việc thiết kế trần thạch cao cần bố trí sẵn các cửa thăm kích thước tối thiểu 600x600mm ngay tại vị trí lắp đặt thiết bị và bộ lọc để thuận tiện cho công tác vệ sinh, thay thế linh kiện sau này.
Sự phối hợp giữa hệ thống thông gió và hệ thống điều hòa
Hai hệ thống này cần hoạt động bổ trợ lẫn nhau. Miệng gió cấp khí tươi nên được bố trí sao cho luồng khí sạch đi vào vùng hút của máy điều hòa. Điều này giúp khí tươi được làm lạnh và khử ẩm sơ bộ trước khi cấp xuống không gian làm việc, tối ưu hóa phân phối nhiệt độ.
(FAQ) – Một số câu hỏi thường gặp
Lắp điều hòa rồi có cần lắp thêm cấp khí tươi không?
Câu trả lời là Có. Điều hòa không khí dân dụng thông thường hoạt động theo nguyên lý tuần hoàn kín để làm lạnh không khí. Nếu không có hệ thống cấp khí tươi bổ sung oxi và tạo áp dương, nồng độ CO2 sẽ tăng dần theo thời gian, gây mệt mỏi và giảm hiệu suất làm việc.
Hệ thống HRV tiết kiệm điện như thế nào?
Hệ thống HRV tận dụng nhiệt năng của luồng khí thải mát từ trong phòng để làm mát luồng khí nóng từ ngoài vào thông qua bộ trao đổi nhiệt. Thay vì điều hòa phải làm lạnh khí tươi từ 35°C xuống 25°C, HRV giúp hạ nhiệt độ khí tươi xuống khoảng 28-29°C trước, giúp giảm tải nhiệt đáng kể cho máy nén điều hòa.
Hệ thống thông gió là hạng mục kỹ thuật bắt buộc ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe nhân sự và chi phí vận hành tòa nhà. Một thiết kế đạt chuẩn cần sự cân bằng giữa các yếu tố: Lưu lượng khí, Tiêu chuẩn lọc bụi, Kiểm soát độ ồn và Hiệu quả năng lượng.
Tại Inter Office, với kinh nghiệm hơn 10 năm chúng tôi áp dụng quy trình thiết kế và thi công tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn TCVN. Liên hệ Inter Office để được khảo sát hiện trạng và tư vấn giải pháp thông gió tối ưu chi phí vận hành cho doanh nghiệp bạn.
Update vào ngày 13/01/2026
